Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

mdtq.vn giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

Bạn đang xem: 1 đồng malaysia bằng bao nhiêu tiền việt nam


*
Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với mdtq.vn.

*
Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*
Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: Cuộc Phiêu Lưu 3: Từ Mặt Đất Lên Mặt Trăng Vietsub Thuyết Minh Full Hd


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. mdtq.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.


*

Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Đồng Việt Nam
1 MYR5445,63000 VND
5 MYR27228,15000 VND
10 MYR54456,30000 VND
20 MYR108912,60000 VND
50 MYR272281,50000 VND
100 MYR544563,00000 VND
250 MYR1361407,50000 VND
500 MYR2722815,00000 VND
1000 MYR5445630,00000 VND
2000 MYR10891260,00000 VND
5000 MYR27228150,00000 VND
10000 MYR54456300,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Ringgit Malaysia
1 VND0,00018 MYR
5 VND0,00092 MYR
10 VND0,00184 MYR
20 VND0,00367 MYR
50 VND0,00918 MYR
100 VND0,01836 MYR
250 VND0,04591 MYR
500 VND0,09182 MYR
1000 VND0,18363 MYR
2000 VND0,36727 MYR
5000 VND0,91817 MYR
10000 VND1,83634 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1EUREuro1GBPBảng Anh1USDĐô-la Mỹ1INRRupee Ấn Độ
10,850251,1271586,059001,451831,579861,0423023,89560
1,1761211,32570101,219001,707571,858151,2258728,10480
0,887100,75432176,351001,288051,401640,9247521,20000
0,011620,009880,0131010,016870,018360,012110,27766

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.